Kanji

Chữ 啓 (KHẢI) nghĩa là gì?

啓 đọc Hán-Việt là KHẢI, nghĩa là mở ra, khai sáng; bày tỏ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhải
Âm Onケイ
Âm Kunひら.く、さと.す
Số nét11
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khảiÂm On ケイÂm Kun ひら.く、さと.す
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

mở ra, khai sáng; bày tỏ

Mẹo nhớ

Gõ 攵 mở cánh cửa 戸 rồi dùng miệng 口 nói ra để KHAI SÁNG, MỞ MANG.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 拝啓はいけいkính gửi (lời mở đầu thư trang trọng)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.