Từ vựng

唱える (となえる, tonaeru) nghĩa là gì?

唱える (となえる, tonaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là tụng, hô; đề xướng, chủ trương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとなえる
Romajitonaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
となえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtonaeru

tụng, hô; đề xướng, chủ trương

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ tụng, đọc to, xướng lên (kinh, chú)to recite; to chant
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ hô to, kêu lớn, gào lênto cry; to yell; to shout
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ đề xướng, chủ trương, rao giảng, khăng khăng nêu rato advocate; to advance; to preach

Câu ví dụ

  • Nhà sư tụng kinh.

  • Ông ấy đã đề xướng một lý thuyết mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.