Từ vựng

合唱 (がっしょう, gasshou) nghĩa là gì?

合唱 (がっしょう, gasshou) trong tiếng Nhật nghĩa là hợp xướng, đồng ca.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがっしょう
Romajigasshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がっしょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggasshou

hợp xướng, đồng ca

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc cùng hát, đồng thanh hátsinging together; singing in union; chorus
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ hợp xướng, hát bè nhiều giọngensemble singing; choral singing; chorus

Câu ví dụ

  • Các học sinh đã hợp xướng trong nhà thể dục.

  • Chúng tôi đã đạt giải nhất trong cuộc thi hợp xướng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.