Kanji

Chữ 唄 (BÁI) nghĩa là gì?

唄 đọc Hán-Việt là BÁI, nghĩa là bài hát, khúc ca.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbái
Âm Onバイ
Âm Kunうた、うた.う
Số nét10
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
báiÂm On バイÂm Kun うた、うた.う
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

bài hát, khúc ca

Mẹo nhớ

Miệng 口 cất lời bên vỏ sò 貝 quý, ngân thành KHÚC HÁT.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.