Kanji

Chữ 唆 (TOA) nghĩa là gì?

唆 đọc Hán-Việt là TOA, nghĩa là xúi giục, xúi bẩy, dụ dỗ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttoa
Âm Onサ
Âm Kunそそ.る、そそのか.す
Số nét10
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
toaÂm On サÂm Kun そそ.る、そそのか.す
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

xúi giục, xúi bẩy, dụ dỗ

Mẹo nhớ

Miệng 口 rỉ lời riêng 厶 khiến chân 夂 người 儿 bước theo, ấy là XÚI GIỤC.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.