Kanji

Chữ 千 (THIÊN) nghĩa là gì?

千 đọc Hán-Việt là THIÊN, nghĩa là nghìn, số 1000.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiên
Âm Onセン
Âm Kunち
Số nét3
Bộ thủ chính十 (thập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
thiênÂm On センÂm Kun ち
N5 · ước tính theo khung JLPT3 nét

nghìn, số 1000

Mẹo nhớ

Một nét phẩy như một người đứng thẳng trên đầu chữ 'mười' (十), tượng trưng cho một người mà giá trị bằng cả nghìn — đây là chữ 'thiên' (nghìn).

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

  • 千せんnghìn, số 1000

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.