Từ vựng
努める (つとめる, tsutomeru) nghĩa là gì?
努める (つとめる, tsutomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nỗ lực, cố gắng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つとめる |
|---|
| Romaji | tsutomeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsutomeru
nỗ lực, cố gắng
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to endeavor (to do); to endeavour; to try hard
Câu ví dụ
サービスの改善に努めております。
Chúng tôi đang nỗ lực cải thiện dịch vụ.
彼は長い間、平和のために努めてきた。
Ông ấy đã nỗ lực vì hòa bình suốt một thời gian dài.