Từ vựng

努める (つとめる, tsutomeru) nghĩa là gì?

努める (つとめる, tsutomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nỗ lực, cố gắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつとめる
Romajitsutomeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
つとめる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsutomeru

nỗ lực, cố gắng

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to endeavor (to do); to endeavour; to try hard

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đang nỗ lực cải thiện dịch vụ.

  • Ông ấy đã nỗ lực vì hòa bình suốt một thời gian dài.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.