Từ vựng

努めて (つとめて, tsutomete) nghĩa là gì?

努めて (つとめて, tsutomete) trong tiếng Nhật nghĩa là cố gắng hết sức, trong khả năng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつとめて
Romajitsutomete
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
つとめて
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsutomete

cố gắng hết sức, trong khả năng

  1. 1trạng từ as much as possible; as far as possible; to the best of one's ability

Câu ví dụ

  • Tôi đã cố gắng chú ý ứng xử một cách bình tĩnh.

  • Cô ấy đã cố gắng hết sức tỏ ra vui vẻ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.