Kanji

Chữ 克 (KHẮC) nghĩa là gì?

克 đọc Hán-Việt là KHẮC, nghĩa là khắc phục, chiến thắng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhắc
Âm Onコク
Âm Kunか.つ
Số nét7
Bộ thủ chính儿 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khắcÂm On コクÂm Kun か.つ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

khắc phục, chiến thắng

Mẹo nhớ

Người 儿 đội gánh nặng mười 十, miệng 口 vẫn cắn răng tiến lên và cuối cùng KHẮC PHỤC, CHIẾN THẮNG.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 克服こくふくsự khắc phục, vượt qua

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.