Kanji

Chữ 冴 (HỘ) nghĩa là gì?

冴 đọc Hán-Việt là HỘ, nghĩa là trong trẻo, thanh khiết; lạnh giá.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthộ
Âm Onゴ、コ
Âm Kunさ.える、こお.る、ひ.える
Số nét7
Bộ thủ chính冫 (băng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hộÂm On ゴ、コÂm Kun さ.える、こお.る、ひ.える
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

trong trẻo, thanh khiết; lạnh giá

Mẹo nhớ

Băng giá 冫 sắc như răng nanh 牙 khiến không khí TRONG TRẺO và LẠNH GIÁ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 冴えるさえるtrong, sắc nét; tỉnh táo, điêu luyện

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.