Từ vựng
傑作 (けっさく, kessaku) nghĩa là gì?
傑作 (けっさく, kessaku) trong tiếng Nhật nghĩa là kiệt tác; chuyện buồn cười kỳ quặc.
| Cách đọc | けっさく |
|---|---|
| Romaji | kessaku |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
傑作けっさく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkessaku
kiệt tác; chuyện buồn cười kỳ quặc
- 1danh từ kiệt tác, tác phẩm để đờimasterpiece; masterwork; chef d'oeuvre
- 2tính từ -na · danh từ (nói đùa, lỗi thời) buồn cười không chủ ý, lố bịch(unintentionally) hilarious; absurd (e.g. blunder); outrageous
Câu ví dụ
この映画は彼の傑作だと思う。
Tôi nghĩ phim này là kiệt tác của ông ấy.
あの時の彼の顔は傑作だったよ。
Mặt anh ấy lúc đó buồn cười thật đấy.