Từ vựng

傑作 (けっさく, kessaku) nghĩa là gì?

傑作 (けっさく, kessaku) trong tiếng Nhật nghĩa là kiệt tác; chuyện buồn cười kỳ quặc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけっさく
Romajikessaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けっさく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkessaku

kiệt tác; chuyện buồn cười kỳ quặc

  1. 1danh từ kiệt tác, tác phẩm để đờimasterpiece; masterwork; chef d'oeuvre
  2. 2tính từ -na · danh từ (nói đùa, lỗi thời) buồn cười không chủ ý, lố bịch(unintentionally) hilarious; absurd (e.g. blunder); outrageous

Câu ví dụ

  • Tôi nghĩ phim này là kiệt tác của ông ấy.

  • Mặt anh ấy lúc đó buồn cười thật đấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.