Kanji

Chữ 倭 (OẢI) nghĩa là gì?

倭 đọc Hán-Việt là OẢI, nghĩa là nước Oa (Nhật Bản cổ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtoải
Âm Onワ、イ
Âm Kunやまと、したが.う
Số nét10
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
oảiÂm On ワ、イÂm Kun やまと、したが.う
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

nước Oa (Nhật Bản cổ)

Mẹo nhớ

Người 亻 gánh lúa 禾 cùng người nữ 女 nơi xứ sở xa xưa gọi là nước OA.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.