Kanji

Chữ 訃 (PHÓ) nghĩa là gì?

訃 đọc Hán-Việt là PHÓ, nghĩa là tin báo tang, cáo phó (訃報).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphó
Âm Onフ
Âm Kunしらせ
Số nét9
Bộ thủ chính言 (ngôn)
phóÂm On フÂm Kun しらせ
9 nét

tin báo tang, cáo phó (訃報)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.