Kanji

Chữ 俸 (BỔNG) nghĩa là gì?

俸 đọc Hán-Việt là BỔNG, nghĩa là bổng lộc, lương bổng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbổng
Âm Onホウ
Số nét10
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bổngÂm On ホウ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

bổng lộc, lương bổng

Mẹo nhớ

Người 亻 lớn 大 cặm cụi cả năm nên được lĩnh LƯƠNG BỔNG, BỔNG LỘC.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.