Kanji
Chữ 倉 (THƯƠNG) nghĩa là gì?
倉 đọc Hán-Việt là THƯƠNG, nghĩa là kho, kho chứa; vựa.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | thương |
|---|
| Âm On | ソウ |
|---|
| Âm Kun | くら |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 人 (nhân) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
倉thươngÂm On ソウÂm Kun くら
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
kho, kho chứa; vựa
Mẹo nhớ
Dưới hình người 人 là khoang có miệng 口 chứa lương thực — đó là KHO, VỰA.