Kanji

Chữ 伎 (KĨ) nghĩa là gì?

伎 đọc Hán-Việt là KĨ, nghĩa là kỹ năng, tài nghệ; con hát.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkĩ
Âm Onギ、キ
Âm Kunわざ、わざおぎ
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kĩÂm On ギ、キÂm Kun わざ、わざおぎ
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

kỹ năng, tài nghệ; con hát

Mẹo nhớ

Người 亻 dùng tay 又 chống cành 支 mười 十 lần, luyện mãi thành TÀI NGHỆ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.