Kanji

Chữ 伏 (PHỤC) nghĩa là gì?

伏 đọc Hán-Việt là PHỤC, nghĩa là cúi phục, nằm phục; ẩn nấp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphục
Âm Onフク
Âm Kunふ.せる、ふ.す
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phụcÂm On フクÂm Kun ふ.せる、ふ.す
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

cúi phục, nằm phục; ẩn nấp

Mẹo nhớ

Người 亻 nằm rạp sát con chó 犬 giữ im để ẨN NẤP, CÚI PHỤC.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 起伏きふくnhấp nhô; thăng trầm
  • 降伏こうふくsự đầu hàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.