Kanji

Chữ 伍 (NGŨ) nghĩa là gì?

伍 đọc Hán-Việt là NGŨ, nghĩa là năm; đội ngũ năm người.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngũ
Âm Onゴ
Âm Kunいつつ
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ngũÂm On ゴÂm Kun いつつ
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

năm; đội ngũ năm người

Mẹo nhớ

Người 亻 đứng cùng con số năm 五 hợp lại thành một ĐỘI NGŨ NĂM NGƯỜI.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.