Kanji

Chữ 伊 (Y) nghĩa là gì?

伊 đọc Hán-Việt là Y, nghĩa là ấy, kia; nước Ý.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việty
Âm Onイ
Âm Kunかれ
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
yÂm On イÂm Kun かれ
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

ấy, kia; nước Ý

Mẹo nhớ

Người 亻 cầm nét sổ | trong tay ヨ mà chỉ thẳng về người ẤY, KIA.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.