Từ vựng

指令 (しれい, shirei) nghĩa là gì?

指令 (しれい, shirei) trong tiếng Nhật nghĩa là chỉ lệnh, mệnh lệnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしれい
Romajishirei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しれい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshirei

chỉ lệnh, mệnh lệnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ order; directive; instructions

Câu ví dụ

  • Mệnh lệnh rút lui đã được ban ra từ tổng bộ.

  • Tôi đã hành động theo mệnh lệnh của cấp trên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.