Kanji
Chữ 亮 (LƯỢNG) nghĩa là gì?
亮 đọc Hán-Việt là LƯỢNG, nghĩa là sáng tỏ, rạng; sáng suốt.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | lượng |
|---|
| Âm On | リョウ |
|---|
| Âm Kun | あきらか |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 亠 (đầu) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
亮lượngÂm On リョウÂm Kun あきらか
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét
sáng tỏ, rạng; sáng suốt
Mẹo nhớ
Dưới mái 亠 và 冖, khung cửa sổ 口 để đôi chân 儿 bước ra chỗ SÁNG TỎ.