Kanji

Chữ 亮 (LƯỢNG) nghĩa là gì?

亮 đọc Hán-Việt là LƯỢNG, nghĩa là sáng tỏ, rạng; sáng suốt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlượng
Âm Onリョウ
Âm Kunあきらか
Số nét9
Bộ thủ chính亠 (đầu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lượngÂm On リョウÂm Kun あきらか
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

sáng tỏ, rạng; sáng suốt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.