Kanji

Chữ 亭 (ĐÌNH) nghĩa là gì?

亭 đọc Hán-Việt là ĐÌNH, nghĩa là đình, quán, lầu nghỉ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđình
Âm Onテイ、チン
Số nét9
Bộ thủ chính亠 (đầu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đìnhÂm On テイ、チン
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

đình, quán, lầu nghỉ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.