Kanji

Chữ 亜 (Á) nghĩa là gì?

亜 đọc Hán-Việt là Á, nghĩa là châu Á; kế tiếp, thứ nhì.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtá
Âm Onア
Âm Kunつ.ぐ
Số nét7
Bộ thủ chính二 (nhị)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
áÂm On アÂm Kun つ.ぐ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

châu Á; kế tiếp, thứ nhì

Mẹo nhớ

Nét sổ | xuyên khung miệng 口 kẹp giữa các vạch 一, chỉ thứ hạng KẾ TIẾP, THỨ NHÌ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.