Kanji

Chữ 亨 (HANH) nghĩa là gì?

亨 đọc Hán-Việt là HANH, nghĩa là hanh thông, trôi chảy.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthanh
Âm Onコウ、キョウ、ホウ
Âm Kunとお.る
Số nét7
Bộ thủ chính亠 (đầu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hanhÂm On コウ、キョウ、ホウÂm Kun とお.る
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

hanh thông, trôi chảy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.