Kanji

Chữ 叱 (SẤT) nghĩa là gì?

叱 đọc Hán-Việt là SẤT, nghĩa là mắng, quở trách.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsất
Âm Onシツ、シチ、カ
Âm Kunしか.る
Số nét5
Bộ thủ chính口 (khẩu)
sấtÂm On シツ、シチ、カÂm Kun しか.る
5 nét

mắng, quở trách

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 叱るしかるmắng, la rầy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.