Kanji Chữ 叱 (SẤT) nghĩa là gì? 叱 đọc Hán-Việt là SẤT, nghĩa là mắng, quở trách. Thông tin tra cứuÂm Hán-ViệtsấtÂm Onシツ、シチ、カÂm Kunしか.るSố nét5Bộ thủ chính口 (khẩu) 叱sấtÂm On シツ、シチ、カÂm Kun しか.る5 nétmắng, quở tráchBộ thủ chính口khẩu miệng (bộ khẩu) 3 nétChữ này ghép từ口khẩu miệng (bộ khẩu) 3 nét匕chủy cái thìa, muỗng (bộ chủy) 2 nétThứ tự nét · 5 nétXem viết12345Từ ghép tiêu biểu叱るしかるmắng, la rầy