Vì sao cần biết bảy cụm này
日本の避難の放送は、辞書で調べる時間を待ってくれません。
Thông báo sơ tán ở Nhật không chờ bạn kịp tra từ điển.
町のスピーカーが一回鳴って、スマホが一回震えます。何を伝えているか分かるまで、数秒しかありません。
Loa phường phát một lượt, điện thoại rung một lần, và bạn có vài giây để hiểu nó bảo mình làm gì.
でも、こういう放送で使う言葉は多くありません。
May là ngôn ngữ dùng trong loại thông báo này rất hẹp.
多くの市区町村は「やさしい日本語」で放送します。外国人のための、簡単な日本語です。文が短くて、漢字が少なくて、難しい言葉を使いません。
Chính quyền nhiều nơi phát bản やさしい日本語 — tiếng Nhật giản lược dành cho người nước ngoài: câu ngắn, ít kanji, tránh từ Hán khó.
Bảy cụm hay xuất hiện
ひなん してください。
Hãy đi sơ tán.
あぶない です。にげて ください。
Nguy hiểm. Hãy chạy đi.
たかい ところへ いって ください。
Hãy đi lên chỗ cao.
いえの なかに いて ください。
Hãy ở yên trong nhà.
おおあめ が ふります。きを つけて ください。
Trời sẽ mưa rất to. Hãy cẩn thận.
ひなんじょ は ○○しょうがっこう です。
Nơi lánh nạn là trường tiểu học ○○.
みず と たべもの を よういして ください。
Hãy chuẩn bị sẵn nước và đồ ăn.
Chú ý một điểm dễ nhầm
「いえの なかに いて ください」も、避難の指示の一つです。
「いえの なかに いて ください」 — ở yên trong nhà — cũng là một chỉ dẫn sơ tán.
外にいるほうが危ないとき(強い風や、もう水が上がっているときなど)、そう伝えます。
Khi ra ngoài nguy hiểm hơn ở trong (gió mạnh, nước đã dâng), chính quyền bảo bạn ở tại chỗ.
この言葉を聞いたら、外に出ないでください。
Nghe thấy câu này thì đừng ra đường.
Từ trong bài
Làm hôm nay, đừng đợi bão
近くの避難所がどこの学校か調べて、スマホの緊急速報をオンにしてください。
Tra xem 避難所 gần nhà bạn là trường nào, và bật thông báo khẩn cấp trên điện thoại.
二つあわせて十分ほどです。
Hai việc mất mười phút.