Từ vựng

逃げる (にげる, nigeru) nghĩa là gì?

逃げる (にげる, nigeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chạy trốn, bỏ chạy; né tránh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにげる
Romajinigeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
にげる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnigeru

chạy trốn, bỏ chạy; né tránh

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ chạy trốn, bỏ chạy, thoát thân, trốn đito run away; to flee; to get away (e.g. from danger)
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ né tránh (câu hỏi, trách nhiệm), lảng đi, thoái thácto avoid (a question, responsibility, etc.); to evade; to dodge
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ dẫn đầu tới đích, giữ vững thế dẫn trước để thắngto win without being overtaken; to hold off the other contenders (until the finish); to keep the lead (and win)
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ (nhiệt, khí) thoát ra, xì ra; (mùi, vị) bay mấtto escape (of heat, a gas, etc.); to leak out (e.g. of a scent); to be lost (e.g. of flavor)
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ không giữ được tư thế chuẩnto fail to hold an ideal posture

Câu ví dụ

  • Con chó đã chạy khỏi nhà mất rồi.

  • Lúc cháy, mọi người đã chạy ra ngoài.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.