Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 出精値引き(しゅっせいねびき) là gì?

Khoản giảm giá thêm ở cuối báo giá (Special discount)

Thông tin thuật ngữ 出精値引き
Thuật ngữ出精値引き
Cách đọcしゅっせいねびき
Hán-ViệtXUẤT TINH TRỊ DẪN
Nghĩa tiếng ViệtKhoản giảm giá thêm ở cuối báo giá
Tiếng AnhSpecial discount
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Dòng giảm giá ghi ở cuối báo giá, thường để làm tròn tổng tiền hoặc để thể hiện "đã cố gắng hết sức" khi đàm phán. Không gắn với hạng mục nào, chỉ là một con số trừ vào tổng.

Lưu ý & thực tế

出精 = dồn sức, cố gắng. Khi tính phát sinh, nên thống nhất trước là phần thêm có được giảm theo tỷ lệ tương tự hay không — chỗ này hay cãi nhau.

Câu ví dụ trong công việc

Cuối cùng tôi thêm dòng giảm giá để làm tròn số lẻ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe