Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 専門工事業者(せんもんこうじぎょうしゃ) là gì?

Nhà thầu chuyên ngành (Specialty contractor)

Thông tin thuật ngữ 専門工事業者
Thuật ngữ専門工事業者
Cách đọcせんもんこうじぎょうしゃ
Hán-ViệtCHUYÊN MÔN CÔNG SỰ NGHIỆP GIẢ
Nghĩa tiếng ViệtNhà thầu chuyên ngành
Tiếng AnhSpecialty contractor
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Công ty làm một loại việc chuyên môn: cốt thép, cốp pha, giàn giáo, điện, ống, chống thấm, nội thất… Phần lớn công việc thực tế ở công trường do 専門工事業者 làm; nhà thầu chính (ゼネコン) lo quản lý tổng thể. Đối lại là 総合工事業者 (nhà thầu tổng hợp).

Lưu ý & thực tế

Từ hơi trang trọng, hay gặp trong văn bản, báo chí. Ở công trường nói 業者さん, hoặc gọi theo nghề: 鉄筋屋, 鳶さん, 設備屋.

Câu ví dụ trong công việc

Nghe ý kiến của nhà thầu chuyên ngành rồi mới quyết định cách thi công.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe