Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ サブコン là gì?

Nhà thầu chuyên ngành (thường là cơ điện) (Subcontractor (esp. MEP))

Thông tin thuật ngữ サブコン
Thuật ngữサブコン
Cách đọcサブコン
Nghĩa tiếng ViệtNhà thầu chuyên ngành (thường là cơ điện)
Tiếng AnhSubcontractor (esp. MEP)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nói tắt của subcontractor, nhưng ở Nhật hay dùng hẹp: các công ty lớn chuyên cơ điện (điện, điều hoà, cấp thoát nước) nhận việc từ ゼネコン. Kỹ sư phụ trách cơ điện bên ゼネコン làm việc với サブコン hằng ngày về bản vẽ tổng hợp, lỗ chờ và tiến độ.

Lưu ý & thực tế

Không phải mọi thầu phụ đều gọi là サブコン — đội cốt thép, cốp pha thường không gọi vậy. Có khi chủ đầu tư giao thẳng cho サブコン (分離発注), lúc đó họ không phải thầu phụ của ゼネコン.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã xác nhận vị trí ống lồng với nhà thầu cơ điện.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe