Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 酸欠 là gì?
Thiếu ô-xy (Oxygen deficiency)
| Thuật ngữ | 酸欠 |
|---|---|
| Cách đọc | さんけつ |
| Hán-Việt | TOAN KHUYẾT |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiếu ô-xy |
| Tiếng Anh | Oxygen deficiency |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Viết tắt của 酸素欠乏 (thiếu ô-xy): không khí trong hố sâu, bể ngầm, đường cống, phòng kín không đủ ô-xy, người vào có thể ngất chỉ sau vài hơi thở. Trước khi vào phải đo nồng độ ô-xy, thông gió, người làm phải được đào tạo, và luôn có người canh bên ngoài.
Lưu ý & thực tế
Luật Nhật coi là thiếu ô-xy khi nồng độ dưới 18%. Tai nạn hay thành nhiều người chết vì người vào cứu cũng ngất theo — không bao giờ nhảy vào cứu khi chưa có thiết bị thở.
Câu ví dụ trong công việc
マンホールに入る前に、酸欠にならないか酸素濃度を測ります。
Trước khi xuống hố ga, đo nồng độ ô-xy để tránh bị thiếu ô-xy.