Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 直接工事費(ちょくせつこうじひ) là gì?

Chi phí trực tiếp (Direct construction cost)

Thông tin thuật ngữ 直接工事費
Thuật ngữ直接工事費
Cách đọcちょくせつこうじひ
Hán-ViệtTRỰC TIẾP CÔNG SỰ PHÍ
Nghĩa tiếng ViệtChi phí trực tiếp
Tiếng AnhDirect construction cost
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Chi phí cho chính những gì tạo nên công trình: vật tư, nhân công, máy của từng hạng mục (móng, khung, hoàn thiện, cơ điện…). Ở công trình nhà, giàn giáo và che chắn gắn với từng hạng mục (直接仮設) cũng nằm ở đây. Phần này tính bằng khối lượng × đơn giá nên dòng nào cũng có số cụ thể.

Lưu ý & thực tế

Bậc thang chi phí theo chuẩn dự toán công trình công: 直接工事費 + 共通仮設費 = 純工事費; + 現場管理費 = 工事原価; + 一般管理費等 = 工事価格. Báo giá tư nhân hay gộp ba khoản gián tiếp thành 諸経費.

Câu ví dụ trong công việc

Chi phí trực tiếp được tính từ khối lượng và đơn giá trong bảng chi tiết.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe