Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 粗利 là gì?
Lãi gộp (Gross profit)
| Thuật ngữ | 粗利 |
|---|---|
| Cách đọc | あらり |
| Hán-Việt | THÔ LỢI |
| Nghĩa tiếng Việt | Lãi gộp |
| Tiếng Anh | Gross profit |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Giá hợp đồng trừ giá thành công trình (工事原価). Đây là con số 所長 và cấp trên hay hỏi nhất khi họp chi phí: công trường này dự kiến lãi gộp bao nhiêu phần trăm, đang tăng hay giảm.
Lưu ý & thực tế
Văn nói. Văn bản kế toán gọi 売上総利益, riêng ngành xây dựng gọi 完成工事総利益. 粗利率 (あらりりつ) = tỷ lệ lãi gộp.
Câu ví dụ trong công việc
追加工事が認められたので、粗利が少し良くなりました。
Phần phát sinh được chấp nhận nên lãi gộp khá hơn một chút.
この現場の粗利は、今のところ予定どおりです。
Lãi gộp của công trường này hiện vẫn đúng dự kiến.