Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ 伺います là gì?
Đến thăm, hỏi, nghe (khiêm nhường ngữ của 聞く, 尋ねる, 訪ねる) (Visit, ask, hear (humble))
| Thuật ngữ | 伺います |
|---|---|
| Cách đọc | うかがいます |
| Hán-Việt | TỨ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đến thăm, hỏi, nghe (khiêm nhường ngữ của 聞く, 尋ねる, 訪ねる) |
| Tiếng Anh | Visit, ask, hear (humble) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Có ba nghĩa lớn: đến thăm nơi của đối phương (明日伺います), hỏi điều gì (一つ伺いたいのですが), nghe điều gì (お話は伺っております).
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 聞く / 尋ねる / 訪ねる. Từ điển: 伺う. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
近いうちに、ご挨拶に伺います。
Trong thời gian tới, tôi xin phép ghé qua chào anh/chị ạ.
それでは、ご要望をいくつか伺います。
Vậy tôi xin phép hỏi anh/chị vài điều về yêu cầu ạ.