Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お聞きになります là gì?
Nghe, hỏi (mẫu お~になる của 聞く) (Listen, ask (honorific))
| Thuật ngữ | お聞きになります |
|---|---|
| Cách đọc | おききになります |
| Hán-Việt | VĂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Nghe, hỏi (mẫu お~になる của 聞く) |
| Tiếng Anh | Listen, ask (honorific) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi cấp trên hoặc khách hàng nghe hay hỏi điều gì. Mình nghe/hỏi thì dùng 伺います (khiêm nhường), đừng lẫn hai bên.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 聞く. Từ điển: お聞きになる.
Câu ví dụ trong công việc
この件は、部長から直接先方にお聞きになりますか。
Việc này trưởng phòng sẽ trực tiếp hỏi phía đối tác ạ?
説明会の録音は、後でお聞きになりますか。
Bản ghi âm buổi giới thiệu, anh/chị có muốn nghe lại sau không ạ?