Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ 拝聴します là gì?
Lắng nghe (khiêm nhường của 聞く) (Listen to (humble))
| Thuật ngữ | 拝聴します |
|---|---|
| Cách đọc | はいちょうします |
| Hán-Việt | BÁI THÍNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Lắng nghe (khiêm nhường của 聞く) |
| Tiếng Anh | Listen to (humble) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi bản thân lắng nghe bài giảng, phát biểu, lời khuyên của người trên: ご講演を拝聴します (xin lắng nghe bài thuyết trình của bác).
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 聞く. Từ điển: 拝聴する. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
来週の講演会では、社長のお話を拝聴します。
Ở buổi nói chuyện tuần sau, chúng tôi sẽ được nghe giám đốc phát biểu ạ.
先生のお話を、メモを取りながら拝聴します。
Em sẽ vừa nghe thầy giảng vừa ghi chép ạ.