Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ 拝啓 là gì?
Kính gửi (từ mở đầu thư trang trọng) (Dear Sir/Madam (formal letter opener))
| Thuật ngữ | 拝啓 |
|---|---|
| Cách đọc | はいけい |
| Hán-Việt | BÁI KHẢI |
| Nghĩa tiếng Việt | Kính gửi (từ mở đầu thư trang trọng) |
| Tiếng Anh | Dear Sir/Madam (formal letter opener) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng mở đầu thư giấy trang trọng: thư cảm ơn chính thức, thư chào hàng, thông báo gửi qua bưu điện. Thiệp chúc Tết (年賀状) không dùng 拝啓; email công việc hằng ngày cũng thường không dùng.
Lưu ý & thực tế
Từ mở đầu thư (頭語). Luôn đi cặp với từ kết thư 敬具(けいぐ) ở cuối thư.
Câu ví dụ trong công việc
拝啓 新緑の候、貴社におかれましては益々ご隆盛のこととお慶び申し上げます。
Kính gửi quý công ty. Nhân tiết lá non đầu hè, xin mừng quý công ty ngày càng phát triển thịnh vượng.
拝啓で書き始めた手紙の末尾には、必ず敬具で結ぶのが正しい作法です。
Bức thư mở đầu bằng Haikei thì ở phần cuối nhất định phải kết thúc bằng Keigu mới đúng quy tắc ạ.