Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ 時候の挨拶 là gì?
Lời chào theo thời tiết từng mùa trong thư tín truyền thống Nhật Bản (Seasonal greeting in formal Japanese correspondence)
| Thuật ngữ | 時候の挨拶 |
|---|---|
| Cách đọc | じこうのあいさつ |
| Hán-Việt | THỜI HẬU AI TẠT |
| Nghĩa tiếng Việt | Lời chào theo thời tiết từng mùa trong thư tín truyền thống Nhật Bản |
| Tiếng Anh | Seasonal greeting in formal Japanese correspondence |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Đặt ngay sau từ 拝啓 trong thư từ chính thức để thể hiện sự tinh tế gắn liền với thiên nhiên của người Nhật.
Lưu ý & thực tế
Mỗi tháng trong năm có các cụm từ theo mùa riêng biệt (như 新春の候, 新緑の候).
Câu ví dụ trong công việc
正式な書状では、拝啓のあとに月ごとの時候の挨拶を続けるのが礼儀です。
Trong văn thư trang trọng, sau chữ Haikei thì nối tiếp lời chào theo mùa là phép tắc lịch sự.
4月の手紙には「陽春の候」などの時候の挨拶がよく用いられます。
Trong các bức thư tháng 4, những lời chào theo mùa như "Tiết trời xuân ấm áp" rất hay được dùng.