Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 席を外しております là gì?
Đang tạm rời khỏi chỗ ngồi (đi họp, đi vệ sinh, ra ngoài chốc lát) (Away from their desk (at the moment))
| Thuật ngữ | 席を外しております |
|---|---|
| Cách đọc | せきをはずしております |
| Hán-Việt | TỊCH NGOẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Đang tạm rời khỏi chỗ ngồi (đi họp, đi vệ sinh, ra ngoài chốc lát) |
| Tiếng Anh | Away from their desk (at the moment) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi người khách cần gặp đang không có mặt tại bàn làm việc: 担当の山田はただいま席を外しております.
Lưu ý & thực tế
Quy tắc ウチ・ソト: nói về người công ty mình với khách thì không gắn さん hay chức danh sau tên (không nói 山田課長). Cần nói chức danh thì đặt trước: 課長の山田.
Câu ví dụ trong công việc
申し訳ございません、山田はただいま席を外しております。
Thành thật xin lỗi anh, Yamada bên chúng tôi hiện đang không có ở chỗ ngồi ạ.
あいにく課長の山田は席を外しておりますので、戻り次第ご連絡いたします。
Rất tiếc trưởng ban Yamada bên chúng tôi đang không có ở chỗ, quay lại là chúng tôi liên lạc ngay ạ.