Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ お手洗い là gì?
Nhà vệ sinh (mỹ hoá và uyển ngữ của トイレ / 便所) (Restroom, lavatory (polite))
| Thuật ngữ | お手洗い |
|---|---|
| Cách đọc | おてあらい |
| Hán-Việt | THỦ TẨY |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhà vệ sinh (mỹ hoá và uyển ngữ của トイレ / 便所) |
| Tiếng Anh | Restroom, lavatory (polite) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hướng dẫn khách vị trí nhà vệ sinh hoặc xin phép đi vệ sinh giữa cuộc họp.
Lưu ý & thực tế
Cách nói lịch sự nhất trong tiếng Nhật thay cho トイレ.
Câu ví dụ trong công việc
お手洗いは廊下を出て右手にございます。
Nhà vệ sinh nằm ở phía bên tay phải sau khi ra khỏi hành lang ạ.
失礼ですが、お手洗いはどちらでしょうか。
Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi nhà vệ sinh ở hướng nào thế ạ?