Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ お席へご案内いたします là gì?
Tôi xin phép được dẫn quý khách vào chỗ ngồi ạ (I will show you to your seat)
| Thuật ngữ | お席へご案内いたします |
|---|---|
| Cách đọc | おせきへごあんないいたします |
| Hán-Việt | TỊCH ÁN NỘI |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi xin phép được dẫn quý khách vào chỗ ngồi ạ |
| Tiếng Anh | I will show you to your seat |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng đón khách tại cửa quán ăn hoặc sảnh chờ để đưa vào vị trí bàn đã sắp xếp sẵn.
Lưu ý & thực tế
Kết hợp mỹ hoá お席 + khiêm nhường ご案内いたします.
Câu ví dụ trong công việc
ご予約の田中様ですね。お席へご案内いたしますので、どうぞこちらへ。
Dạ anh Tanaka đã đặt bàn trước phải không ạ. Tôi xin phép dẫn anh vào chỗ, xin mời đi lối này ạ.
テーブルの片付けが終わりましたので、お席へご案内いたします。
Bàn đã dọn dẹp sạch sẽ xong rồi, tôi xin phép dẫn quý khách vào vị trí ngồi ạ.