Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ お荷物をお預かりします là gì?
Tôi xin phép được giữ hành lý / áo khoác giúp quý khách ạ (Allow me to take your coat / luggage)
| Thuật ngữ | お荷物をお預かりします |
|---|---|
| Cách đọc | おにもつをおあずかりします |
| Hán-Việt | HÀ VẬT DỰ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi xin phép được giữ hành lý / áo khoác giúp quý khách ạ |
| Tiếng Anh | Allow me to take your coat / luggage |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi khách mang vali lớn, áo măng tô vào nhà hàng hoặc khách sạn, đề nghị cất giữ tại quầy giữ đồ.
Lưu ý & thực tế
Mẫu khiêm nhường お~する của 預かる.
Câu ví dụ trong công việc
チェックインの時間まで、フロントでお荷物をお預かりします。
Trong lúc chờ đến giờ nhận phòng, chúng tôi xin giữ hành lý giúp quý khách tại quầy lễ tân ạ.
コートとお荷物をお預かりしますので、こちらの番号札をお受け取りください。
Tôi xin phép giữ áo khoác và hành lý, xin quý khách cầm lấy thẻ số này ạ.