Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ ご案内いたします là gì?
Tôi xin phép được dẫn đường / hướng dẫn quý khách ạ (I will guide you / this way please)
| Thuật ngữ | ご案内いたします |
|---|---|
| Cách đọc | ごあんないいたします |
| Hán-Việt | ÁN NỘI |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi xin phép được dẫn đường / hướng dẫn quý khách ạ |
| Tiếng Anh | I will guide you / this way please |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi dẫn khách từ quầy lễ tân vào phòng họp, hoặc dẫn thực khách từ cửa vào bàn ăn.
Lưu ý & thực tế
Mẫu khiêm nhường ngữ ご~いたす của 案内する.
Câu ví dụ trong công việc
3階の第1会議室へご案内いたします。どうぞこちらへ。
Tôi xin dẫn quý khách lên phòng họp số 1 ở tầng 3. Mời quý khách đi lối này ạ.
お手洗いでございますね。ご案内いたします。
Dạ quý khách hỏi nhà vệ sinh ạ. Để tôi dẫn quý khách đi ạ.