Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お見えになります là gì?
Đến (tôn kính của 来る) (Come, arrive (honorific))
| Thuật ngữ | お見えになります |
|---|---|
| Cách đọc | おみえになります |
| Hán-Việt | KIẾN |
| Nghĩa tiếng Việt | Đến (tôn kính của 来る) |
| Tiếng Anh | Come, arrive (honorific) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi báo cho đồng nghiệp hoặc cấp trên biết khách, đối tác sẽ đến hoặc đã đến: ~様がお見えになりました. Chỉ dùng cho người ngoài và người trên, không dùng cho người trong công ty khi nói với khách.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 来る. Từ điển: お見えになる. Về lý là kính ngữ hai lớp (見える đã là tôn kính) nhưng đã thành cách nói quen, được chấp nhận.
Câu ví dụ trong công việc
15時にABC商事の田中様がお見えになります。
15 giờ anh Tanaka bên công ty ABC sẽ đến ạ.
部長、お客様がまもなくお見えになります。
Thưa trưởng phòng, khách sắp đến rồi ạ.