Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ 参ります là gì?
Đi, đến (dạng khiêm nhường / đĩnh đạc của 行く, 来る) (Go, come (humble/courteous))
| Thuật ngữ | 参ります |
|---|---|
| Cách đọc | まいります |
| Hán-Việt | THAM |
| Nghĩa tiếng Việt | Đi, đến (dạng khiêm nhường / đĩnh đạc của 行く, 来る) |
| Tiếng Anh | Go, come (humble/courteous) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Hạ thấp hành động đi/đến của bản thân để bày tỏ lịch sự với người nghe. Dùng khi nói với khách hoặc cấp trên: ただいま参ります (tôi đến ngay đây ạ).
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 行く / 来る. Từ điển: 参る. Thuộc 丁重語 (謙譲語Ⅱ).
Câu ví dụ trong công việc
来週の月曜日、10時に貴社へ参ります。よろしくお願いいたします。
10 giờ thứ hai tuần sau tôi sẽ đến quý công ty. Rất mong được anh/chị tiếp đón ạ.
すぐに書類を持って参ります。
Tôi sẽ mang tài liệu đến ngay ạ.