Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ

Thuật ngữ 頂戴します(ちょうだいします) là gì?

Nhận lấy (khiêm nhường trang trọng của もらう) (Receive (formal humble))

Thông tin thuật ngữ 頂戴します
Thuật ngữ頂戴します
Cách đọcちょうだいします
Hán-ViệtĐÍNH ĐÁI
Nghĩa tiếng ViệtNhận lấy (khiêm nhường trang trọng của もらう)
Tiếng AnhReceive (formal humble)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKhiêm nhường ngữ
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Rất thông dụng khi nhận danh thiếp (名刺を頂戴します), nhận quà biếu, hoặc xin thời gian (お時間を頂戴します).

Lưu ý & thực tế

Dạng thường: もらう. Từ điển: 頂戴する. Thuộc 謙譲語Ⅰ.

Câu ví dụ trong công việc

Cảm ơn anh/chị, tôi xin nhận danh thiếp ạ.

Để trình bày, tôi xin phép làm phiền anh/chị khoảng 10 phút ạ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe