Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ ご存じです là gì?
Biết (dạng tôn kính của 知っている) (Know (honorific))
| Thuật ngữ | ご存じです |
|---|---|
| Cách đọc | ごぞんじです |
| Hán-Việt | TỒN |
| Nghĩa tiếng Việt | Biết (dạng tôn kính của 知っている) |
| Tiếng Anh | Know (honorific) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hỏi hoặc nhắc đến việc đối phương biết một thông tin: ご存じですか (anh/chị có biết không ạ). Không dùng cho bản thân: mình biết việc gì thì nói 存じております, biết một người thì nói 存じ上げております.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 知っている. Từ điển: ご存じだ. Cũng viết ご存知.
Câu ví dụ trong công việc
来週の会議の場所をご存じですか。
Anh/chị có biết địa điểm cuộc họp tuần sau không ạ?
鈴木先生の新しい連絡先をご存じですか。
Thầy/cô có biết địa chỉ liên lạc mới của thầy Suzuki không ạ?