Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ 存じます là gì?
Nghĩ, cảm thấy (khiêm nhường / đĩnh đạc của 思う) (Think, feel (humble/courteous))
| Thuật ngữ | 存じます |
|---|---|
| Cách đọc | ぞんじます |
| Hán-Việt | TỒN |
| Nghĩa tiếng Việt | Nghĩ, cảm thấy (khiêm nhường / đĩnh đạc của 思う) |
| Tiếng Anh | Think, feel (humble/courteous) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi bày tỏ ý kiến, suy nghĩ của bản thân một cách trang trọng: ~と存じます (tôi nghĩ rằng...). Rất hay gặp trong email văn phòng.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 思う / 知る. Từ điển: 存じる. Thuộc 丁重語 (謙譲語Ⅱ). Nghĩa "biết" dùng ở dạng 存じております.
Câu ví dụ trong công việc
ご協力いただけますと幸甚に存じます。
Nếu được anh/chị hỗ trợ, tôi xin lấy làm vinh hạnh vô cùng ạ.
その日程で問題ないと存じます。
Tôi nghĩ lịch trình đó hoàn toàn không có vấn đề gì ạ.