Kính ngữ · 飲み会の誘いを角を立てずに断る
Từ chối khéo lời mời liên hoan sau giờ làm
Đồng nghiệp cùng phòng (D = đồng nghiệp, hơi lớn tuổi hơn bạn) rủ đi nhậu tối nay. Bạn đã có hẹn trước nên từ chối khéo: cảm ơn → tiếc → lý do ngắn → mong lần sau. Với đồng nghiệp chỉ cần です・ます nhẹ, khiêm nhường ngữ nặng nghe xa cách.
グエンさん、今日の仕事終わりにみんなで飲みに行くんだけど、一緒に行かない?
Nguyễn ơi, tối nay tan làm mọi người đi nhậu đấy, đi cùng không?
あ、誘っていただいてありがとうございます。
Ôi, cảm ơn anh đã rủ em ạ.
駅前の新しいお店に行く予定なんだよ。
Định đi quán mới mở trước ga đấy.
せっかく誘っていただいたのに、すみません。今日はあいにく先約があって…。
Anh có lòng rủ mà em tiếc quá. Tối nay em lại có hẹn trước mất rồi…
そうなんだ、残念だね。また今度誘うよ。
Vậy à, tiếc nhỉ. Để lần sau rủ tiếp nhé.
すみません。ぜひまた誘ってください。
Em xin lỗi ạ. Lần sau nhất định rủ em nhé.
うん、また来週にでも行こうね。
Ừ, để tuần sau lại đi nhé.
ありがとうございます。楽しんできてください。
Em cảm ơn anh. Chúc mọi người vui vẻ ạ!
Mẫu câu rút ra
- せっかく誘っていただいたのに、すみません Mở lời từ chối: cảm ơn tấm lòng trước, xin lỗi sau (với khách/cấp trên: せっかくお誘いいただいたのですが)
- あいにく先約があって Nêu lý do ngắn, bỏ lửng cuối câu cho mềm — không cần kể chi tiết
- ぜひまた誘ってください Cho thấy mình từ chối lần này chứ không phải không muốn đi