Kính ngữ · 先輩にシステムの使い方を教わる

Nhờ tiền bối hướng dẫn thao tác phần mềm

Bạn bị lỗi khi xuất dữ liệu trên phần mềm quản lý kho, đến bàn anh Suzuki (S = senpai cùng công ty) nhờ chỉ. Ở công ty gọi senpai bằng 「鈴木さん」, nói です・ます nhẹ; senpai nói thể thường với bạn.

Tôi

Anh Suzuki ơi, giờ anh có rảnh chút không ạ?

Người khác (S)

Được chứ, em đang vướng chỗ nào à?

Tôi

Xin lỗi anh đang bận ạ. Em có chỗ chưa hiểu cách dùng hệ thống quản lý kho, anh chỉ giúp em được không ạ?

Người khác (S)

Được chứ. Em đang bị kẹt ở màn hình nào?

Tôi

Em muốn xuất dữ liệu cuối tháng mà bị báo lỗi. Anh xem qua màn hình giúp em một chút được không ạ?

Người khác (S)

À, màn hình đó dễ chọn nhầm ngày lắm. Mình thử làm cùng nhau nhé.

Tôi

Em cảm ơn anh, may quá ạ. Nhờ anh nhé.

Mẫu câu rút ra

  • Mở lời hỏi xin vài phút với senpai/đồng nghiệp trong công ty
  • Nhờ tiền bối hướng dẫn, chỉ bảo công việc
  • Nhờ đồng nghiệp xem giúp màn hình khi gặp sự cố

Thuật ngữ xuất hiện trong tình huống

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe